(Myiq.vn) – Năm 2025, bức tranh kinh tế Nam Á tiếp tục cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các quốc gia trong khu vực. Từ quốc đảo du lịch xa xỉ như Maldives đến nền kinh tế đông dân thứ hai thế giới như Ấn Độ, mức GDP bình quân đầu người phản ánh không chỉ quy mô dân số mà còn là cấu trúc tăng trưởng, mức độ hội nhập và khả năng chống chịu trước các cú sốc toàn cầu.
Maldives: Quốc đảo du lịch dẫn đầu khu vực
Với GDP bình quân đầu người khoảng 18.684 USD, Maldives giữ vị trí cao nhất Nam Á tính theo đầu người. Quốc đảo hơn 1.000 đảo san hô này đã xây dựng thành công mô hình tăng trưởng dựa gần như hoàn toàn vào dịch vụ, đặc biệt là du lịch nghỉ dưỡng cao cấp. Theo CNN đánh giá, đây là quốc gia “có 99% là nước và 1% còn lại là thiên đường”.
Ngành dịch vụ chiếm khoảng 70% sản lượng kinh tế, trong đó du lịch đóng góp hơn 60% nguồn thu ngoại hối và phần lớn ngân sách nhà nước. Mô hình “một đảo – một resort”, phân khúc nghỉ dưỡng xa xỉ cùng chiến lược quảng bá thương hiệu bài bản đã đưa Maldives trở thành điểm đến hàng đầu thế giới.

Bên cạnh đó, đánh bắt và chế biến thủy sản vẫn đóng vai trò trụ cột thứ hai. Các ngành công nghiệp quy mô nhỏ như đóng tàu, may mặc, thủ công mỹ nghệ góp phần bổ trợ cơ cấu sản xuất. Trong nhiều thập kỷ, nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng trung bình 7–10%/năm và phục hồi mạnh sau cú sốc đại dịch 2020.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào du lịch quốc tế và nhập khẩu khiến Maldives dễ tổn thương trước biến động toàn cầu. Nợ nước ngoài tăng cao, cùng rủi ro biến đổi khí hậu – khi độ cao trung bình quốc gia chỉ khoảng 1,5 mét so với mực nước biển – là những thách thức dài hạn. Khoảng cách thu nhập giữa thủ đô Malé và các đảo xa vẫn chưa được thu hẹp đáng kể.
Sri Lanka: Phục hồi sau khủng hoảng nợ
Đứng sau Maldives là Sri Lanka với GDP bình quân đầu người khoảng 4.325 USD. Từng được xem là nền kinh tế có trình độ phát triển cao trong khu vực, Sri Lanka rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng năm 2022 do nợ công chồng chất, quản lý tài chính yếu kém và tác động kéo dài của đại dịch đến du lịch.
Sau khi tuyên bố vỡ nợ nước ngoài, quốc gia này đã đạt được thỏa thuận cứu trợ 3 tỷ USD với Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Nhờ các biện pháp cải cách tài khóa và ổn định kinh tế vĩ mô, tăng trưởng năm 2024 đạt khoảng 5%, mở đường cho sự phục hồi dần trong năm 2025.
Dịch vụ, may mặc và logistics cảng biển là những động lực chính. Nông nghiệp vẫn giữ vai trò quan trọng nhưng chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và chính sách chuyển đổi canh tác hữu cơ trước đây gây sụt giảm năng suất. Các ngành chủ lực gồm du lịch, dệt may, xuất khẩu trà và dịch vụ CNTT, với Mỹ, Anh và Ấn Độ là đối tác thương mại chính.
Bhutan: Phát triển bền vững gắn với hạnh phúc quốc gia
Bhutan xếp nhóm trên của khu vực khi có GDP bình quân đầu người khoảng 4.285 USD. Tuy quy mô nhỏ, Bhutan gây ấn tượng bởi mô hình phát triển độc đáo dựa trên triết lý “Tổng hạnh phúc quốc gia” (GNH).
Nền kinh tế Bhutan phụ thuộc lớn vào xuất khẩu thủy điện sang Ấn Độ. Lợi thế sông suối dồi dào giúp nước này sản xuất lượng điện vượt nhu cầu nội địa, tạo nguồn thu ngoại tệ ổn định. Du lịch cao cấp được kiểm soát chặt nhằm bảo tồn môi trường và văn hóa, trở thành nguồn thu quan trọng.
Dù nông nghiệp vẫn sử dụng nhiều lao động, khu vực công nghiệp và dịch vụ đóng góp phần lớn GDP. Gần đây, Bhutan tận dụng nguồn thủy điện dư thừa để khai thác tiền số, tạo thêm nguồn thu cho ngân sách. Việc thoát khỏi nhóm các quốc gia kém phát triển nhất của Liên Hợp Quốc đánh dấu bước ngoặt lớn, song thách thức cân bằng giữa hiện đại hóa và bảo tồn bản sắc vẫn hiện hữu.

Ấn Độ: Đầu tàu kinh tế của Nam Á
Là nền kinh tế lớn nhất khu vực, Ấn Độ đạt GDP bình quân đầu người khoảng 2.818–3.050 USD năm 2025. Với dân số hơn 1,4 tỷ người, quốc gia này đóng vai trò trung tâm tăng trưởng của Nam Á và ngày càng có ảnh hưởng trên bản đồ kinh tế toàn cầu.
Sau cải cách năm 1991, Ấn Độ chuyển mình mạnh mẽ sang kinh tế thị trường. Khu vực dịch vụ chiếm hơn 50% GDP, nổi bật là công nghệ thông tin, tài chính và dịch vụ dữ liệu. Ấn Độ hiện là trung tâm gia công phần mềm và sản xuất dược phẩm lớn trên thế giới.
Công nghiệp sản xuất – từ ô tô, hóa chất đến dệt may – đang mở rộng nhờ chiến lược “Make in India”. Nông nghiệp tuy giảm tỷ trọng trong GDP nhưng vẫn là sinh kế của hàng trăm triệu người dân nông thôn.
Ấn Độ dẫn đầu thế giới về lượng kiều hối, thu hút FDI lớn và sở hữu thị trường nội địa khổng lồ. Tuy nhiên, thất nghiệp, bất bình đẳng thu nhập và hạ tầng chưa đồng bộ là những rào cản cần vượt qua để đạt mục tiêu trở thành nền kinh tế phát triển trong vài thập kỷ tới.
Bangladesh: Câu chuyện chuyển mình nhờ xuất khẩu
Với GDP bình quân đầu người 2.734–2.960 USD, Bangladesh được xem là một trong những câu chuyện tăng trưởng ấn tượng nhất Nam Á.
Ngành dệt may xuất khẩu là động lực chính, đưa Bangladesh trở thành trung tâm sản xuất hàng may mặc lớn của thế giới. Lĩnh vực này tạo việc làm cho hàng triệu lao động và đóng góp phần lớn nguồn thu ngoại tệ.
Nông nghiệp vẫn sử dụng khoảng 40% lực lượng lao động, giúp quốc gia đạt mức tự chủ lương thực tương đối. Dược phẩm và dịch vụ số đang nổi lên như các trụ cột mới. Khu vực tư nhân chiếm khoảng 80% GDP, với doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò trung tâm.
Tuy vậy, Bangladesh đối mặt với áp lực lạm phát, nợ công và nợ xấu ngân hàng. Các dự án hạ tầng lớn cải thiện đáng kể kết nối nội địa, song bất ổn kinh tế toàn cầu vẫn là biến số quan trọng.
Pakistan: Nền kinh tế đa dạng nhưng nhiều sức ép
Xếp sau Bangladesh là Pakistan khi có GDP bình quân đầu người khoảng 1.707–1.730 USD. Pakistan có cơ cấu kinh tế đa dạng, song tăng trưởng thường xuyên bị gián đoạn bởi bất ổn chính trị và tài chính.
Nông nghiệp sử dụng hơn một phần ba lao động và đóng góp lớn vào xuất khẩu, đặc biệt là dệt may. Công nghiệp bao gồm xi măng, phân bón, ô tô và sản xuất quốc phòng. Dịch vụ chiếm hơn 60% GDP, tăng trưởng nhờ viễn thông và ngân hàng.
Dự án Hành lang Kinh tế Trung Quốc – Pakistan (CPEC) được kỳ vọng cải thiện hạ tầng và năng lực kết nối. Tuy nhiên, nợ công cao, thiếu hụt năng lượng và tỷ lệ nghèo đói đáng kể tiếp tục cản trở triển vọng dài hạn.

Nepal: Phụ thuộc kiều hối và tiềm năng thủy điện
Nepal nằm ở nhóm cuối khu vực với GDP bình quân đầu người khoảng 1.535 USD.
Nông nghiệp sử dụng tới 65% dân số nhưng chỉ đóng góp khoảng một phần tư GDP. Dịch vụ chiếm gần 62%, phản ánh vai trò của thương mại và du lịch. Kiều hối từ lao động ở nước ngoài là nguồn thu ngoại tệ chủ chốt, giúp ổn định cán cân thanh toán.
Thủy điện được đánh giá là tiềm năng lớn nhờ địa hình sông núi dày đặc, song phát triển còn chậm do hạn chế vốn và yếu tố địa chính trị. Dù tỷ lệ nghèo đã giảm, Nepal vẫn đối mặt với thách thức dài hạn về việc làm và phụ thuộc nhập khẩu.
Bức tranh chung: Tăng trưởng nhanh nhưng chưa đồng đều
Nhìn tổng thể, Nam Á là một trong những khu vực tăng trưởng năng động nhất thế giới trong giai đoạn hậu đại dịch. Tuy nhiên, mức chênh lệch GDP/đầu người giữa Maldives và Nepal cho thấy khoảng cách phát triển còn rất lớn.
Các nền kinh tế nhỏ có thể đạt mức thu nhập cao nhờ quy mô dân số thấp và lợi thế đặc thù. Ngược lại, những quốc gia đông dân như Ấn Độ, Bangladesh hay Pakistan phải đối mặt với bài toán tăng trưởng bao trùm cho hàng trăm triệu người.
Phụ thuộc vào xuất khẩu, nợ nước ngoài, biến đổi khí hậu và bất ổn chính trị là những rủi ro chung. Để duy trì đà tăng trưởng, các nước Nam Á cần đẩy mạnh cải cách cơ cấu, đa dạng hóa nền kinh tế và đầu tư mạnh vào giáo dục, hạ tầng và chuyển đổi số.
Năm 2025 cho thấy một Nam Á đang chuyển mình mạnh mẽ. Song con đường hướng tới thịnh vượng bền vững không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng, mà còn ở khả năng phân bổ thành quả kinh tế công bằng và nâng cao chất lượng sống cho toàn bộ người dân trong khu vực.
Nam Á là khu vực phía nam châu Á, giáp Ấn Độ Dương, bao gồm 7-8 quốc gia chính: Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Bhutan, Nepal, Maldives, Sri Lanka và thường bao gồm cả Afghanistan. Với diện tích 5,2 triệu và dân số đông đảo (khoảng 2 tỷ người), khu vực này nổi bật với địa hình hiểm trở phía Bắc (Himalaya) và đồng bằng Ấn-Hằng màu mỡ
0 Comments