(Myiq.vn) – Gần đây, Mỹ đã triển khai máy bay tấn công mặt đất A-10 Thunderbolt II và trực thăng AH-64 Apache đến eo biển Hormuz, nhằm tăng cường khả năng tấn công các mối đe dọa trên bộ của Iran dọc bờ biển, và bảo vệ hành lang dầu mỏ toàn cầu quan trọng.
Giải mã công nghệ hỏa lực tầm thấp của Mỹ tại eo biển Hormuz: A-10 và Apache đối đầu chiến thuật Iran ra sao?
Động thái này cũng làm tăng cường khả năng răn đe của Mỹ đối với các địa điểm phóng tên lửa, bệ phóng di động và các khí tài khác có thể làm gián đoạn giao thông qua điểm nghẽn vận chuyển khoảng 20% lượng dầu mỏ của thế giới.
Trong khuôn khổ Chiến dịch Epic Fury, lực lượng Mỹ triển khai hỏa lực tầm thấp, chính xác, được tối ưu hóa cho các cuộc tấn công trên bộ trong môi trường ven biển tranh chấp. Máy bay A -10 trang bị pháo GAU-8 30mm để phá hủy xe cộ và các vị trí kiên cố, trong khi đó trực thăng AH-64 Apache bổ sung các cảm biến tiên tiến và tên lửa Hellfire để theo dõi và tiêu diệt các mục tiêu di động, và các mối đe dọa bất đối xứng hoạt động từ bờ biển Iran.
Theo bản tin của Fox News ngày 20/3, việc triển khai này bao gồm các máy bay tấn công tầm thấp và trực thăng chiến đấu hoạt động gần bờ biển phía nam của Iran, cho thấy môi trường không phận được kiểm soát và sự sẵn sàng tiến hành các cuộc tấn công chính xác liên tục, nhằm vào các mục tiêu trên bộ và trên biển với tác động tác chiến tức thời.

Mỹ triển khai máy bay A-10 và Apache để mở lại eo biển Hormuz. Ảnh: @Antisapa blog.
Máy bay A-10 Thunderbolt II vẫn đặc biệt phù hợp cho nhiệm vụ này, nhờ thiết kế chuyên dụng làm máy bay hỗ trợ không kích tầm gần. Được trang bị pháo GAU-8/A 30mm, tên lửa AGM-65 Maverick và đạn dược dẫn đường chính xác, nó có thể tiêu diệt các xe bọc thép, bệ phóng tên lửa và các mục tiêu hải quân nhỏ với độ chính xác cao.
Khả năng bay thấp và chậm cho phép phi công nhận diện mục tiêu bằng mắt thường trong các khu vực ven biển đông đúc, một yêu cầu quan trọng ở eo biển Hormuz, nơi giao thông dân sự và quân sự hoạt động rất gần nhau. Khả năng sống sót của nó, bao gồm lớp giáp titan và hệ thống bay dự phòng, cho phép nó hoạt động trong môi trường tranh chấp, nơi hỏa lực mặt đất luôn tiềm ẩn rủi ro.
Trực thăng AH -64 Apache bổ sung khả năng này, bằng cách cung cấp khả năng tấn công phản ứng nhanh và trinh sát vũ trang. Với tốc độ tối đa khoảng 273 km/giờ, nó có thể nhanh chóng đối phó với các mối đe dọa di chuyển nhanh như tàu tuần tra của Iran hoặc các bệ phóng tên lửa di động.
Được trang bị tên lửa Hellfire, rocket và súng máy 30mm, Trực thăng AH -64 Apache có thể thực hiện các cuộc tấn công chính xác chống lại cả mục tiêu trên đất liền và trên biển. Các cảm biến tiên tiến của nó cho phép phát hiện và theo dõi mục tiêu trong địa hình phức tạp, bao gồm cả các khu vực ven biển có tầm nhìn hạn chế.
Việc phối hợp sử dụng máy bay A-10 và trực thăng Apache phản ánh một cách tiếp cận chiến thuật nhiều lớp để chống lại học thuyết chiến tranh bất đối xứng của Iran. Lực lượng Iran phụ thuộc rất nhiều vào các hệ thống tên lửa phân tán, các bãi phóng bí mật và các tàu tấn công tốc độ cao hoạt động từ bờ biển.
Sự hiện diện trên không liên tục kết hợp với khả năng tấn công nhanh chóng cho phép lực lượng Mỹ phát hiện, theo dõi và tiêu diệt các mối đe dọa này, trước khi chúng có thể được sử dụng chống lại tàu thương mại hoặc tài sản của đồng minh.
Eo biển Hormuz vẫn là một điểm nghẽn chiến lược, rộng khoảng 39 km ở điểm rộng nhất và trong lịch sử từng là tuyến đường vận chuyển một phần đáng kể dầu mỏ toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào đối với hành lang này đều gây ra hậu quả kinh tế toàn cầu ngay lập tức.

Các hoạt động tác chiến gần đây tập trung vào bờ biển phía nam của Iran, nơi cơ sở hạ tầng tên lửa và các bãi phóng đặt ra mối đe dọa trực tiếp đối với giao thông tàu chở dầu và các cơ sở năng lượng khu vực trên khắp Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và các khu vực khác.
Ngoài khả năng tấn công tức thời, việc triển khai máy bay A-10 và trực thăng Apache còn cho thấy những dấu hiệu mạnh mẽ về sự chuẩn bị tiềm tàng cho các hoạt động trên bộ, phù hợp với các mô hình tác chiến đã được thiết lập của Mỹ.
Trong các cuộc xung đột trước đây như ở Iraq và Afghanistan, các khí tài này luôn được sử dụng trong giai đoạn đầu của các chiến dịch để hỗ trợ lực lượng mặt đất, định hình chiến trường và trấn áp các vị trí của địch trước các đơn vị cơ động. Sự hiện diện của chúng thường phản ánh nhu cầu hỗ trợ không quân tầm gần liên tục, tấn công mục tiêu theo thời gian thực và phối hợp với lực lượng mặt đất.
Lịch sử hoạt động gần đây củng cố đánh giá này. Trong các chiến dịch chống lại ISIS ở Iraq và Syria từ năm 2014 trở đi, máy bay A-10 được sử dụng rộng rãi để tiêu diệt các mối đe dọa từ xe cộ, các vị trí phòng thủ kiên cố và các đơn vị phiến quân phân tán, thường phối hợp trực tiếp với lực lượng đặc nhiệm trên mặt đất.
Trực thăng Apache được triển khai trong môi trường đô thị như Mosul để cung cấp hỏa lực hỗ trợ tầm gần, chứng minh hiệu quả của chúng trong địa hình phức tạp, nơi độ chính xác và khả năng phản ứng nhanh là rất quan trọng. Tương tự, ở Afghanistan, cả máy bay và trực thăng đều đóng vai trò quyết định trong việc hỗ trợ các hoạt động của các đơn vị nhỏ, đặc biệt là ở các khu vực hẻo lánh, nơi hỗ trợ không quân nhanh chóng thường quyết định sự thành công của nhiệm vụ.

Mỹ đã triển khai máy bay tấn công A-10 Thunderbolt II “Warthog” và trực thăng AH-64 Apache đến eo biển Hormuz để đối phó với các mối đe dọa từ Iran và đảm bảo an ninh giao thông hàng hải. Ảnh: @ Army Recognition.
Tại Iraq năm 2003, trực thăng Apache thực hiện các nhiệm vụ tấn công sâu vào các đội hình thiết giáp của Iraq trước và trong quá trình tiến công trên bộ, trong khi máy bay A-10 liên tục hỗ trợ hỏa lực tầm gần cho lực lượng liên quân tiến về Baghdad. Sự kết hợp này cho phép lực lượng Mỹ trấn áp hệ thống phòng thủ của đối phương, làm gián đoạn các đơn vị cơ động và duy trì đà tiến công trên chiến trường.
Việc lặp đi lặp lại sự kết hợp giữa các máy bay và trực thăng này trong nhiều cuộc xung đột cho thấy một mô hình học thuyết nhất quán, trong đó việc triển khai chúng gắn liền chặt chẽ với các hoạt động cơ động trên bộ hơn là các chiến dịch tấn công từ xa.
Trong môi trường tác chiến hiện tại, việc sử dụng chúng cho thấy các nhà hoạch định chiến lược của Mỹ vẫn duy trì khả năng tiến hành các hành động tấn công trên bộ có mục tiêu dọc theo bờ biển phía nam của Iran nếu cần thiết.
Địa hình của eo biển Hormuz, kết hợp với việc Iran dựa vào các hệ thống tên lửa di động và các địa điểm phóng bí mật, tạo ra những điều kiện mà các cuộc không kích đơn thuần có thể không vô hiệu hóa vĩnh viễn các mối đe dọa. Các hoạt động trên bộ hạn chế, có thể bao gồm lực lượng đặc nhiệm hoặc các đơn vị triển khai nhanh, sẽ cho phép xác định, chỉ định và phá hủy các hệ thống này với sự hỗ trợ trực tiếp từ máy bay A-10 và trực thăng Apache.
Về mặt chiến lược, Chiến dịch Epic Fury cho thấy Mỹ không chỉ tăng cường an ninh hàng hải mà còn bố trí lực lượng để mở rộng hoạt động nếu cần thiết. Việc triển khai máy bay và trực thăng được tối ưu hóa cho hỗ trợ cận chiến báo hiệu rằng, hệ thống phòng thủ ven biển của Iran dễ bị tổn thương trước các cuộc giao tranh tầm thấp kéo dài và các hoạt động phối hợp trên không-mặt đất.
Tư thế tác chiến này củng cố khả năng răn đe trong khi vẫn duy trì tính linh hoạt để leo thang thành các hành động trên bộ, nếu an ninh của eo biển Hormuz tiếp tục xấu đi.
0 Comments