(Myiq.vn) – Phạm Thị Uyển là trường hợp hiếm hoi trong lịch sử Việt Nam: một hoàng hậu vừa đội vương miện, vừa khoác chiến bào. Không chỉ đứng sau triều chính, bà trực tiếp ra trận, xông pha nơi tuyến đầu, để lại dấu ấn đặc biệt về hình tượng người phụ nữ nắm quyền lực và cầm gươm bảo vệ giang sơn.
Hoàng hậu duy nhất vừa đội vương miện, vừa khoác chiến bào
Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, không hiếm những nữ tướng kiên cường đứng lên chống giặc ngoại xâm. Thế nhưng, giữa muôn vàn gương mặt oai hùng ấy, chỉ có một người vừa đội vương miện hoàng hậu, vừa khoác chiến bào, trực tiếp xông pha trận mạc. Đó là Hoàng hậu Phạm Thị Uyển – vợ của Mai Hắc Đế, người phụ nữ hiếm hoi trong lịch sử giữ song hành hai vai trò: mẫu nghi thiên hạ và nữ tướng cầm quân đánh giặc.

Sinh ra trong một gia đình danh giá ở quận Nam Xương (nay thuộc Hà Nội), Phạm Thị Uyển mang trong mình dòng máu hào kiệt. Bà là cháu gái của danh tướng Phùng Hạp Khanh, thân phụ của Phùng Hưng – người từng làm rung chuyển ách đô hộ phương Bắc. Xuất thân trâm anh thế phiệt, Phạm Thị Uyển không chỉ nổi tiếng bởi dung mạo đoan trang mà còn tinh thông binh thư, võ nghệ, sớm bộc lộ khí chất của một nữ tướng.
Ở tuổi 18, bà kết duyên cùng Mai Thúc Loan. Cuộc hôn nhân ấy không chỉ gắn kết hai dòng họ anh hùng mà còn mở ra số phận bi tráng của một hoàng hậu bước ra từ cung cấm để đối diện chiến trường sinh tử.
Khi Mai Thúc Loan dựng cờ khởi nghĩa chống lại ách đô hộ của nhà Đường, Phạm Thị Uyển không chỉ là người quán xuyến hậu phương mà còn trực tiếp tham gia điều binh khiển tướng. Trên chiến địa, bà là cánh tay phải của nhà vua, sát cánh cùng nghĩa quân trong những thời khắc khốc liệt nhất.
Năm 722, nhà Đường huy động lực lượng lên tới 10 vạn quân, do Dương Tư Húc và Quang Sở Khách chỉ huy, ồ ạt tiến công. Trước thế giặc áp đảo, nghĩa quân buộc phải rút lui để bảo toàn lực lượng. Trong thời khắc sinh tử ấy, Phạm Thị Uyển chủ động ở lại, chỉ huy cánh quân chặn hậu, quyết giữ vững đường rút cho chủ lực.
Tại phủ Tống Bình (nay là Hà Nội), bà cùng binh sĩ lập trận địa trên sông Tô Lịch, quyết chiến đến cùng. Trận đánh diễn ra dữ dội, nhưng trước sự chênh lệch lực lượng quá lớn, nghĩa quân dần thất thế. Không chấp nhận rơi vào tay giặc, Phạm Thị Uyển cùng các tướng sĩ còn lại đã gieo mình xuống dòng Tô Lịch, tuẫn tiết trong bi tráng, khép lại một chương sử nhuốm máu và lòng trung liệt.
Sau khi bà hy sinh, người dân trang Nhân Mục (nay thuộc quận Cầu Giấy, Hà Nội) đã vớt thi hài, an táng trọng thể và lập đền thờ, tôn bà là Ả Đại Nương. Đến thời Lê Thái Tổ, bà được sắc phong là Khiêm Sung Đại Vương, ghi nhận công lao và khí tiết hiếm có của một hoàng hậu – nữ tướng.
Ngày nay, đền thờ Phạm Thị Uyển vẫn lặng lẽ soi bóng bên dòng Tô Lịch. Mỗi năm, lễ hội được tổ chức như một lời nhắc nhớ về người phụ nữ đã chọn cái chết hiên ngang để giữ trọn khí phách, để lại dấu ấn bất tử trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.
Mai Hắc Đế – ông “vua đen” của sử Việt
Mồ côi cả cha lẫn mẹ từ thuở thiếu thời, nhưng số phận nghiệt ngã không khuất phục được ý chí của Mai Thúc Loan. Trái lại, từ trong nghèo khó và mất mát, một con người rắn rỏi, thông minh và nuôi chí lớn đã dần hình thành. Lịch sử sau này gọi ông bằng cái tên vừa mộc mạc vừa dữ dội: “vua đen” – Mai Hắc Đế, người đứng lên thách thức ách đô hộ phương Bắc vào đầu thế kỷ VIII.

Theo các tư liệu lịch sử, Mai Thúc Loan sinh vào cuối thế kỷ VII, quê gốc tại huyện Lộc Hà (Hà Tĩnh), sau chuyển ra Nghệ An sinh sống. Năm lên 10 tuổi, ông mồ côi mẹ, không lâu sau thì cha cũng qua đời. Được người bạn của cha là Đinh Thế cưu mang, nuôi dưỡng và sau này gả con gái cho, Mai Thúc Loan lớn lên trong cảnh không ruột rà máu mủ nhưng sớm tôi luyện bản lĩnh sinh tồn.
Sinh thời, Mai Thúc Loan nổi tiếng khỏe mạnh, giỏi võ nghệ, lại ham học và có tầm nhìn khác thường. Ông mở lò võ, lập phường săn, âm thầm chiêu mộ trai tráng trong vùng, hun đúc lực lượng, chờ thời cơ lớn. Trong bối cảnh sưu cao thuế nặng, dân tình lầm than dưới ách cai trị của nhà Đường, ngọn lửa phản kháng âm ỉ khắp Hoan Châu chỉ chờ một người đứng lên thổi bùng.
Năm 713, cuộc khởi nghĩa Hoan Châu chính thức bùng nổ tại rú Đụn (Hùng Sơn, Nghệ An). Dân gian truyền tụng rằng Mai Thúc Loan từng cùng đoàn phu gánh vải nộp cống triều Đường rồi kêu gọi nổi dậy. Dù chi tiết này còn gây tranh cãi, giới nghiên cứu thống nhất rằng chính sự bóc lột tàn khốc đã thôi thúc ông đứng ra lãnh đạo nhân dân vùng lên chống lại chính quyền đô hộ.
Lời hiệu triệu của Mai Thúc Loan nhanh chóng lan rộng. Đoàn phu hưởng ứng, dân chúng các nơi đồng lòng tiếp sức, biến lực lượng nghĩa sĩ non trẻ thành một phong trào vũ trang thực sự đáng gờm. Quan quân nhà Đường lần đầu tiên phải đối mặt với một cuộc nổi dậy có tổ chức, có lãnh tụ và có sự ủng hộ sâu rộng của nhân dân.
Tháng 4/713, Mai Thúc Loan xưng vương, lấy hiệu là Mai Hắc Đế – “vua đen”, theo màu da sạm nắng của người xuất thân từ lao động cực nhọc. Dưới ngọn cờ ấy, nghĩa quân tiến binh như vũ bão, đánh thẳng ra Tống Bình. Sử sách ghi lại: nghĩa quân đi đến đâu, chính quyền đô hộ tan rã đến đó, bởi phía sau họ là sự hậu thuẫn mạnh mẽ của dân chúng.
Trước sức ép dồn dập, Quang Sở Khách – viên quan đứng đầu An Nam Đô hộ phủ – hoảng loạn tháo chạy về nước. Thắng lợi nối tiếp thắng lợi, nhưng thay vì đóng đô tại Tống Bình, Mai Hắc Đế chọn quay về quê hương, dựng kinh đô tại thành Vạn An, nằm giữa căn cứ Sa Nam, nay thuộc Nam Đàn.
Quyết định ấy vừa mang ý nghĩa chiến lược, vừa thể hiện khát vọng xây dựng một trung tâm quyền lực độc lập từ gốc rễ nhân dân. Dù sử liệu về triều đại Mai Hắc Đế còn rời rạc, nhưng hình ảnh một “vua đen” xuất thân nghèo khó, dám dựng cờ khởi nghĩa, đánh thẳng vào trung tâm cai trị của nhà Đường, vẫn là một trong những chương sử bi tráng và dữ dội nhất của thời kỳ Bắc thuộc.
0 Comments